Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fly floor


noun
a narrow raised platform at the side of a stage in a theater;
stagehands can work the ropes controlling equipment in the flies
Syn:
fly gallery
Hypernyms:
platform


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.